鉅貪 jù tān · cự tham Hán Việt: cự tham · Pinyin: jù tān Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 貪 (tham)Pinyinjù tānHán Việtcự thamCấu tạo鉅 + 貪 · cự + tham nghĩa thành phần: cự + tham