鉅量 cự lượng Hán Việt: cự lượng Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 量 (lượng)Hán Việtcự lượngCấu tạo鉅 + 量 · cự + lượng nghĩa thành phần: cự + lượng Nghĩa EngCihui 鉅量 jùliàng n. huge amount