鉅防

jù fángcự phòng

Hán Việt: cự phòng · Pinyin: jù fáng

Tổng quan

phòng thủ sắt đá

Cấu tạo: 鉅 (cự) + 防 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổng hoặc tường phòng thủ (chỉ Vạn Lý Trường Thành)

Eng

  • Cihui fortified gate

Từ liên quan

Gần nghĩa

巨鳾 · 巨万 · 巨乳 · 巨亨 · 巨人 · 巨像 · 巨儒 · 巨獸