铇子

bào tử

Hán Việt: bào tử

Tổng quan

cái bào。刮平木料用的手工工具。

Cấu tạo: (bào) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái bào。刮平木料用的手工工具。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刮平木材所用的工具。