铇花
bào hoa
Hán Việt: bào hoa
Tổng quan
vụn bào; vỏ bào。刨木料時刨下來的薄片,多呈卷狀。
Nghĩa
Việt
- Cihui vụn bào; vỏ bào。刨木料時刨下來的薄片,多呈卷狀。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.從木材上鉋刮下來的薄木片,多呈卷狀。 2.以往民間特指從榆木鉋下的薄片,泡水有黏性,用這種水洗刷頭髮,可以光潔不亂。
Hán Việt: bào hoa
vụn bào; vỏ bào。刨木料時刨下來的薄片,多呈卷狀。