鉏治 sừ trì Hán Việt: sừ trì Tổng quan Cấu tạo: 鉏 (sừ) + 治 (trì)Hán Việtsừ trìCấu tạo鉏 + 治 · sừ + trì nghĩa thành phần: sừ + trì