鉗住

qián zhùkiềm trụ

Hán Việt: kiềm trụ · Pinyin: qián zhù

Tổng quan

kẹp chặt; đàn áp

Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kẹp chặt
  • Google Alex v6 Kẹp chặt, trấn áp
  • Biên soạn 鉗住 qiánzhù n. vise

Eng

  • Cihui to clamp down; to suppress

Đức

  • Handedict Schraubzwinge

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住區 · 住友 · 住口