鉗市 qián shì · kiềm thị Hán Việt: kiềm thị · Pinyin: qián shì Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 市 (thị)Pinyinqián shìHán Việtkiềm thịCấu tạo鉗 + 市 · kiềm + thị nghĩa thành phần: kiềm + thị