鉗擊

qián jī kiềm kích

Hán Việt: kiềm kích · Pinyin: qián jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉗擊 iánjī n. pincer attack ◆v. attack from both sides