鉗梏 qián gù · kiềm cốc Hán Việt: kiềm cốc · Pinyin: qián gù Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 梏 (cốc)Pinyinqián gùHán Việtkiềm cốcCấu tạo鉗 + 梏 · kiềm + cốc nghĩa thành phần: kiềm + cốc Nghĩa EngCihui 鉗梏 iángù v.o. keep under strict control, esp. by chains and shackles