鉗棘目 kiềm cức mục Hán Việt: kiềm cức mục Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 棘 (cức) + 目 (mục)Hán Việtkiềm cức mụcCấu tạo鉗 + 棘 + 目 · kiềm + cức + mục nghĩa thành phần: kiềm + cức + mục