鉗耳 qián ěr · kiềm nhĩ Hán Việt: kiềm nhĩ · Pinyin: qián ěr Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 耳 (nhĩ)Pinyinqián ěrHán Việtkiềm nhĩCấu tạo鉗 + 耳 · kiềm + nhĩ nghĩa thành phần: kiềm + nhĩ