鉗鍵 qián jiàn · kiềm kiện Hán Việt: kiềm kiện · Pinyin: qián jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 鍵 (kiện)Pinyinqián jiànHán Việtkiềm kiệnCấu tạo鉗 + 鍵 · kiềm + kiện nghĩa thành phần: kiềm + kiện