鉗鎖

qián suǒ kiềm tỏa

Hán Việt: kiềm tỏa · Pinyin: qián suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái kiềm và cái khoá. Chỉ sự trói buộc, mất tự do. kiềm toả kiềm toả ☆Cái kiềm và cái khoá. Chỉ sự trói buộc, mất tự do.