鉛字
duyên tự
Hán Việt: duyên tự · Pinyin: qiān zì
Tổng quan
chữ chì đúc (trong in ấn)
1.用铅﹑锑﹑锡合金铸成的印刷或打字用的活字。
用鉛、銻、錫等原料製成的印刷或打字用的活字。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ duyên tự: chữ chì đúc; chữ chì đúc
- Biên soạn 鉛字 qiānzì n. <print.> type; movable letters
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用鉛、銻、錫等原料製成的印刷或打字用的活字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用铅﹑锑﹑锡合金铸成的印刷或打字用的活字。
Eng
- Cihui (printing) type; movable letters
- Tần suất từ 鉛字 qiānzì n. <print.> type; movable letters
Đức
- Handedict Letter
other
- Nguồn khác Chữ chì, chữ đúc bằng chì, dùng trong việc ấn loát