鉛桶 qiān tǒng · duyên dũng Hán Việt: duyên dũng · Pinyin: qiān tǒng Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 桶 (dũng)Pinyinqiān tǒngHán Việtduyên dũngCấu tạo鉛 + 桶 · duyên + dũng nghĩa thành phần: duyên + dũng