鉛澤 qiān zé · duyên trạch Hán Việt: duyên trạch · Pinyin: qiān zé Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 澤 (trạch)Pinyinqiān zéHán Việtduyên trạchCấu tạo鉛 + 澤 · duyên + trạch nghĩa thành phần: duyên + trạch