鉛版
duyên bản
Hán Việt: duyên bản · Pinyin: qiān bǎn
Tổng quan
bản chì
1.把铅合金熔化后灌入纸型压成的印刷版。
用鉛字排成的印刷版。如:「這書是鉛版印刷,成本比較高。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Bản chì — Dùng trong việc ấn loát.; bản chì (để in ấn)
- Biên soạn 鉛版 iānbǎn* n. <print.> stereotype; lead plate M:²kuài
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用鉛字排成的印刷版。如:「這書是鉛版印刷,成本比較高。」
Eng
- JMdict stereotype
- Cihui 鉛版 iānbǎn* n. <print.> stereotype; lead plate M:²kuài
ja
- JMdict 鉛版(えんばん)
other
- Nguồn khác Dùng trong việc ấn loát