鉛田 qiān tián · duyên điền Hán Việt: duyên điền · Pinyin: qiān tián Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 田 (điền)Pinyinqiān tiánHán Việtduyên điềnCấu tạo鉛 + 田 · duyên + điền nghĩa thành phần: duyên + điền