鉛直

qiān zhí duyên trực

Hán Việt: duyên trực · Pinyin: qiān zhí

Tổng quan

đường thẳng đứng

Cấu tạo: (duyên) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường thẳng đứng (dây dọi)。與水平面垂直的。參看〖鉛垂線〗。
  • Cihui đường thẳng đứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垂直於水平面的,稱為「鉛直」。如:「鉛直線」、「鉛直方向」。

Eng

  • Cihui 鉛直 iānzhí a.t. vertical; plumb

ja

  • JMdict upright|vertical|perpendicular