鉛直

qiān zhíduyên trực

Hán Việt: duyên trực · Pinyin: qiān zhí

Tổng quan

đường thẳng đứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.与水平面垂直的。参见"铅垂线"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

垂直於水平面的,稱為「鉛直」。如:「鉛直線」、「鉛直方向」。

Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 直 (trực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẳng đứng
  • Biên soạn 鉛直 iānzhí a.t. vertical; plumb

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垂直於水平面的,稱為「鉛直」。如:「鉛直線」、「鉛直方向」。

Eng

  • JMdict upright
  • JMdict vertical
  • JMdict perpendicular
  • Cihui 鉛直 iānzhí a.t. vertical; plumb

ja

  • JMdict 鉛直(えんちょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

直上 · 直下 · 直書 · 直了 · 直傳 · 直殭 · 直冲 · 直列