鉛砌 qiān qì · duyên thế Hán Việt: duyên thế · Pinyin: qiān qì Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 砌 (thế)Pinyinqiān qìHán Việtduyên thếCấu tạo鉛 + 砌 · duyên + thế nghĩa thành phần: duyên + thế