鉛築 qiān zhù · duyên trúc Hán Việt: duyên trúc · Pinyin: qiān zhù Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 築 (trúc)Pinyinqiān zhùHán Việtduyên trúcCấu tạo鉛 + 築 · duyên + trúc nghĩa thành phần: duyên + trúc