鉛糖 duyên đường Hán Việt: duyên đường Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 糖 (đường)Hán Việtduyên đườngCấu tạo鉛 + 糖 · duyên + đường nghĩa thành phần: duyên + đường Nghĩa EngCihui 鉛糖 iāntáng n. <chem.> crystallized acetate of lead