鉛錘

qiān chuí duyên chuy

Hán Việt: duyên chuy · Pinyin: qiān chuí

Tổng quan

quả dọi của dây dọi

Cấu tạo: (duyên) + (chuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả dọi của dây dọi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鉛製的錘,上圓下尖。把鉛錘繫於絲線末端,使它自然下垂,木工或泥水工用來作為垂直線的標準。

Eng

  • CC-CEDICT bob of a plumbline
  • Cihui bob of a plumbline

ja

  • JMdict plumb bob