鉛鼎 qiān dǐng · duyên đỉnh Hán Việt: duyên đỉnh · Pinyin: qiān dǐng Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 鼎 (đỉnh)Pinyinqiān dǐngHán Việtduyên đỉnhCấu tạo鉛 + 鼎 · duyên + đỉnh nghĩa thành phần: duyên + đỉnh