鉞下

yuè xiàviệt hạ

Hán Việt: việt hạ · Pinyin: yuè xià

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言在主管将帅的指挥之下。书笺开头表示尊敬的常用套语。

Cấu tạo: 鉞 (việt) + 下 (hạ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下個 · 下临 · 下乘 · 下鄉 · 下书 · 下乳 · 下人