鉞下 yuè xià · việt hạ Hán Việt: việt hạ · Pinyin: yuè xià Tổng quan Cấu tạo: 鉞 (việt) + 下 (hạ)Pinyinyuè xiàHán Việtviệt hạCấu tạo鉞 + 下 · việt + hạ nghĩa thành phần: việt + hạ