钵盖 bát cái Hán Việt: bát cái Tổng quan bát cái (物名)鐵鉢之蓋也。釋氏要覽中曰:「律云:有塵坌鉢,聽作鉢蓋。」☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 盖 (cái)Hán Việtbát cáiCấu tạo钵 + 盖 · bát + cái nghĩa thành phần: bát + cái Nghĩa ViệtCihui bát cái (物名)鐵鉢之蓋也。釋氏要覽中曰:「律云:有塵坌鉢,聽作鉢蓋。」☸