鉢袱 bát phục Hán Việt: bát phục Tổng quan (物名)包鐵鉢之袱紗也。又曰袱帕。見象器箋二十。☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 袱 (phục)Hán Việtbát phụcCấu tạo钵 + 袱 · bát + phục nghĩa thành phần: bát + phục Nghĩa ViệtCihui (物名)包鐵鉢之袱紗也。又曰袱帕。見象器箋二十。☸ Từ liên quan Gần nghĩa鉢他 · 鉢位 · 鉢刷 · 鉢印 · 鉢吒 · 鉢單 · 鉢器 · 鉢囊