鉤上 gōu shàng · câu thượng Hán Việt: câu thượng · Pinyin: gōu shàng Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 上 (thượng)Pinyingōu shàngHán Việtcâu thượngCấu tạo鉤 + 上 · câu + thượng nghĩa thành phần: câu + thượng