钩勒 câu lặc Hán Việt: câu lặc Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 勒 (lặc)Hán Việtcâu lặcCấu tạo钩 + 勒 · câu + lặc nghĩa thành phần: câu + lặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.用線條鉤描物象輪廓,鉤描後,大都填著彩色。通常用於工筆花鳥畫。 2.一種中國繪畫技法。用筆順勢為鉤,逆勢為勒。亦有以單筆為鉤,複筆為勒。