鉤懸 câu huyền Hán Việt: câu huyền Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 懸 (huyền)Hán Việtcâu huyềnCấu tạo鉤 + 懸 · câu + huyền nghĩa thành phần: câu + huyền Nghĩa EngCihui 鉤懸 gōuxuán v.o. <wr.> probe the depth of sth. abstract