钩抉 câu quyết Hán Việt: câu quyết Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 抉 (quyết)Hán Việtcâu quyếtCấu tạo钩 + 抉 · câu + quyết nghĩa thành phần: câu + quyết