鉤拳 gōu quán · câu quyền Hán Việt: câu quyền · Pinyin: gōu quán Tổng quan (boxing) hook Cấu tạo: 鉤 (câu) + 拳 (quyền)Pinyingōu quánHán Việtcâu quyềnCấu tạo鉤 + 拳 · câu + quyền nghĩa thành phần: câu + quyền Nghĩa EngCC-CEDICT (boxing) hookCihui (boxing) hook