钩援

câu viên

Hán Việt: câu viên

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲梯,古時攻城用的工具。《詩經.大雅.皇矣》:「詢爾仇方,同爾兄弟。以爾鉤援,與爾臨衝,以伐崇墉。」