鉤梯

câu thê

Hán Việt: câu thê

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (thê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲梯。《管子.兵法》:「凌山阬,不待鉤梯;歷水谷,不須舟楫。」

Eng

  • Cihui 鉤梯 ōutī n. scaling ladder M:ge/¹jià