钩栏 câu lan Hán Việt: câu lan Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 栏 (lan)Hán Việtcâu lanCấu tạo钩 + 栏 · câu + lan nghĩa thành phần: câu + lan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彎折屈曲的欄杆。唐.李頎〈聖善閣送裴迪入京〉詩:「雲華滿高閣,苔色上鉤欄。」