鉤牢 gōu láo · câu lao Hán Việt: câu lao · Pinyin: gōu láo Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 牢 (lao)Pinyingōu láoHán Việtcâu laoCấu tạo鉤 + 牢 · câu + lao nghĩa thành phần: câu + lao