鉤破

gōu pò câu phá

Hán Việt: câu phá · Pinyin: gōu pò

Tổng quan

(vật nhọn) mắc vào (quần tất, v.v.)

Cấu tạo: (câu) + (phá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật nhọn) mắc vào (quần tất, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (of sth sharp) to snag (one's stockings etc)
  • Cihui (of sth sharp) to snag (one's stockings etc)