钩络带 câu lạc đái Hán Việt: câu lạc đái Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 络 (lạc) + 带 (đái)Hán Việtcâu lạc đáiCấu tạo钩 + 络 + 带 · câu + lạc + đái nghĩa thành phần: câu + lạc + đái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種有環形帶扣的腰帶。其形或圓或方,講究者還附上扣針,用時將皮帶伸入扣內,然後插入扣針即可。