鉤繩

câu thằng

Hán Việt: câu thằng

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (thằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉤繩 ōushéng n. straightened line/string used as a marker in construction M:²gēn/¹tiáo