鉤距 câu cự Hán Việt: câu cự Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 距 (cự)Hán Việtcâu cựTừ loạithànhCấu tạo鉤 + 距 · câu + cự nghĩa thành phần: câu + cự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 moi móc, xét ánBiên soạn id. <wr.> probe/investigate in a circuitous mannerEngCihui 鉤距 ōujù id. <wr.> probe/investigate in a circuitous manner Từ liên quan Gần nghĩa距今 · 距離 · 距角 · 距骨 · 鉤指 · 鉤校 · 鉤深 · 鉤紐