鉤針
câu châm
Hán Việt: câu châm · Pinyin: gōu zhēn
Tổng quan
kim móc | que móc
Nghĩa
Việt
- Cihui kim móc | que móc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種鉤織物品的工具。有不鏽鋼和竹製等多種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿);编织花边等用的带钩的针。也作勾针。
Eng
- CC-CEDICT crochet hook|crochet needle
- Cihui crochet hook; crochet needle