鉦人 zhēng rén · chinh nhân Hán Việt: chinh nhân · Pinyin: zhēng rén Tổng quan Cấu tạo: 鉦 (chinh) + 人 (nhân)Pinyinzhēng rénHán Việtchinh nhânCấu tạo鉦 + 人 · chinh + nhân nghĩa thành phần: chinh + nhân