鉦鼓
chinh cổ
Hán Việt: chinh cổ · Pinyin: zhēng gǔ
Tổng quan
chiêng trống: trống chiêng/việc quân
Nghĩa
Việt
- Cihui hiêng trống — Chỉ việc nhà binh. chinh cổ chinh cổ ☆Chiêng trống — Chỉ việc nhà binh. chinh cổ (物名)佛教儀式所用之樂器。☸ chiêng trống; trống chiêng; việc quân。古代行軍時,擊鼓表前進,敲鉦表停止。故用鉦鼓比喻軍事。
- Cihui chiêng trống: trống chiêng/việc quân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代行軍時,擊鼓表前進,敲鉦表停止。故用鉦鼓比喻軍事。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「十九學孫、吳兵法,戰陣之具,鉦鼓之教,亦誦二十二萬言。」
Eng
- Cihui 鉦鼓 hēnggǔ n. gongs and drums to signal a stop in military advance
ja
- JMdict small gong (used in gagaku)