鉦鼙 zhēng pí · chinh bề Hán Việt: chinh bề · Pinyin: zhēng pí Tổng quan Cấu tạo: 鉦 (chinh) + 鼙 (bề)Pinyinzhēng píHán Việtchinh bềCấu tạo鉦 + 鼙 · chinh + bề nghĩa thành phần: chinh + bề