鉶羹 xíng gēng · hình canh Hán Việt: hình canh · Pinyin: xíng gēng Tổng quan Cấu tạo: 鉶 (hình) + 羹 (canh)Pinyinxíng gēngHán Việthình canhCấu tạo鉶 + 羹 · hình + canh nghĩa thành phần: hình + canh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將調和五味的羹盛於鉶中。《周禮.天官.亨人》:「祭祀共大羹鉶羹,賓客亦如之。」