鉻鋼

Tổng quan

thép crôm: thép crom

Cấu tạo: + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép crôm; thép crom。含鉻的合金鋼,質堅耐磨、耐腐蝕,不生銹,可用來製造機器和工具。
  • Cihui thép crôm: thép crom

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含鉻的合金鋼,質堅耐磨、耐腐蝕,不生鏽,可用來製造機器和工具。

Eng

  • Cihui 鉻鋼 ègāng n. chromium/chrome steel M:²kuài/lú