鉻鋼
CÁC CƯƠNG
Hán Việt: CÁC CƯƠNG
Tổng quan
thép crom
含鉻的合金鋼,質堅耐磨、耐腐蝕,不生鏽,可用來製造機器和工具。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thép crom
- Biên soạn chromium/chrome steel M:²kuài/lú
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含鉻的合金鋼,質堅耐磨、耐腐蝕,不生鏽,可用來製造機器和工具。
Eng
- Cihui 鉻鋼 ègāng n. chromium/chrome steel M:²kuài/lú