銀價

ngân giá

Hán Việt: ngân giá

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (giá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀與金的比價,稱為「銀價」。

Eng

  • Cihui 銀價 ínjià* n. the price of silver