銀兔

ngân thỏ

Hán Việt: ngân thỏ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on thỏ bạc, chỉ mặt trăng. ngân thỏ ngân thỏ ☆Con thỏ bạc, chỉ mặt trăng.

Eng

  • Cihui 銀兔 íntù n. the moon