銀兔

ngân thỏ

Hán Việt: ngân thỏ

Tổng quan

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 兔 (thỏ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỏ bạc
  • Biên soạn the moon

Eng

  • Cihui 銀兔 íntù n. the moon

Từ liên quan

Gần nghĩa

兔唇 · 兔子 · 兔年 · 兔徑 · 兔毫 · 兔爸 · 兔猻 · 兔脫