銀勝 yín shèng · ngân thắng Hán Việt: ngân thắng · Pinyin: yín shèng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 勝 (thắng)Pinyinyín shèngHán Việtngân thắngCấu tạo銀 + 勝 · ngân + thắng nghĩa thành phần: ngân + thắng